Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wild goose chase
01
công cốc, tìm kiếm vô ích
a pursuit or search for something that is unlikely to produce any useful result
disapproving
idiom
informal
Các ví dụ
Trying to convince him to change his mind is a wild goose chase.
Cố thuyết phục anh ấy đổi ý chỉ là công cốc.



























