Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
widespread
01
lan rộng, phổ biến
existing or spreading among many people, groups, or communities through communication, influence, or awareness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most widespread
so sánh hơn
more widespread
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist ’s work gained widespread recognition after being featured in an international exhibition.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã nhận được sự công nhận rộng rãi sau khi được trưng bày tại một triển lãm quốc tế.
Cây Từ Vựng
widespread
wide
spread



























