whole milk
whole
həʊl
hewl
milk
mɪlk
milk

Định nghĩa và ý nghĩa của "whole milk"trong tiếng Anh

Whole milk
01

sữa nguyên kem, sữa nguyên chất

a type of milk that contains the natural proportion of milk fat, usually around 3.5% fat content 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
whole milks
Các ví dụ
For a decadent treat, I enjoy dipping fresh-baked cookies into a glass of cold whole milk. 

Để thưởng thức một món ngon xa xỉ, tôi thích nhúng bánh quy mới nướng vào một ly sữa nguyên kem lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng