Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to whiz
01
kêu vù vù, rít lên
make a soft swishing sound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
whiz
ngôi thứ ba số ít
whizzes
hiện tại phân từ
whizzing
quá khứ đơn
whizzed
quá khứ phân từ
whizzed
Whiz
01
cao thủ, chuyên gia
a person who is extremely skilled or knowledgeable in a particular area
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
whizzes
Các ví dụ
He 's a real whiz at fixing computers.
Anh ấy là một chuyên gia thực sự trong việc sửa chữa máy tính.
02
tiếng rít, tiếng vo ve
a sound that is heard when something moves quickly through the air



























