white currant
white
ˈwaɪt
vait
cu
kɜ:
rrant
rənt
rēnt
British pronunciation
/wˈaɪt kˈʌɹənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "white currant"trong tiếng Anh

White currant
01

nho trắng, lý chua trắng

a small, translucent berry with a sweet and slightly tangy flavor
example
Các ví dụ
White currants can be frozen and enjoyed later as a tasty addition to smoothie bowls.
Nho trắng có thể được đông lạnh và thưởng thức sau như một món bổ sung ngon miệng cho các bát sinh tố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store