whirlybird
whir
ˈwɜ:
ly
li
li
bird
bɜ:d
bēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "whirlybird"trong tiếng Anh

Whirlybird
01

máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng

an aircraft without wings that obtains its lift from the rotation of overhead blades 
whirlybird definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
whirlybirds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng