whirligig
Pronunciation
/ˈwɜrlɪɡɪɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "whirligig"trong tiếng Anh

Whirligig
01

vòng quay, trò chơi quay vòng

a large, rotating machine with seats for children to ride or amusement
whirligig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
whirligigs
02

con quay, đồ chơi quay

a conical child's plaything tapering to a steel point on which it can be made to spin
to whirligig
01

quay như con quay, xoáy như cơn lốc

whirl or spin like a whirligig
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
whirligig
ngôi thứ ba số ít
whirligigs
hiện tại phân từ
whirligigging
quá khứ đơn
whirligigged
quá khứ phân từ
whirligigged
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng