Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whereabouts
01
nơi ở, vị trí
the specific location or position of someone or something
Các ví dụ
Her whereabouts remained unknown until she checked in at the hotel.
Vị trí của cô ấy vẫn không được biết đến cho đến khi cô ấy làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn.



























