wheelbarrow
wheel
ˈwi:l
vil
ba
rrow
rəʊ
rew

Định nghĩa và ý nghĩa của "wheelbarrow"trong tiếng Anh

Wheelbarrow
01

xe cút kít, xe rùa

an object with two handles and one wheel, used for carrying things 
wheelbarrow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wheelbarrows
Các ví dụ
He filled the wheelbarrow with soil for the garden. 

Anh ấy đã đổ đầy xe cút kít bằng đất cho khu vườn.

to wheelbarrow
01

vận chuyển bằng xe cút kít, di chuyển bằng xe cút kít

to move or carry something using a wheelbarrow 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
wheelbarrow
ngôi thứ ba số ít
wheelbarrows
hiện tại phân từ
wheelbarrowing
quá khứ đơn
wheelbarrowed
quá khứ phân từ
wheelbarrowed
Các ví dụ
They wheelbarrowed soil across the garden. 

Họ chở bằng xe cút kít đất qua khu vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng