wheatear
wheat
ˈhwit
hvit
ear
ɪr
ir
/wˈiːti‍ə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wheatear"trong tiếng Anh

Wheatear
01

chim đuôi trắng, chim cổ đỏ

a small migratory passerine bird known for its distinctive white rump, black wings and tail, and orange-brown throat and breast
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wheatears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng