Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
whatsoever
whatsoever
01
hoàn toàn không, không chút nào
(used for emphasis) not at all
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
He had no interest whatsoever in attending the party.
Anh ấy không có chút hứng thú nào với việc tham dự bữa tiệc.



























