Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Welcomer
01
người chào đón, người chào hỏi
a person who greets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
welcomers
Cây Từ Vựng
welcomer
welcome
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người chào đón, người chào hỏi
Cây Từ Vựng