Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Welcome mat
01
thảm chào mừng, thảm lau chân
a small rug or mat placed outside of the front door of a home or business to greet visitors and encourage them to wipe their feet before entering
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
welcome mats



























