Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wedding ring
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
wedding rings
Các ví dụ
She lost her wedding ring at the beach.
Cô ấy đã đánh mất nhẫn cưới ở bãi biển.
LanGeek



























