wedding ring
Pronunciation
/wˈɛdɪŋ ɹˈɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wedding ring"trong tiếng Anh

Wedding ring
01

nhẫn cưới, nhẫn hôn phối

a ring that someone's spouse gives them during their wedding ceremony
wedding ring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wedding rings
Các ví dụ
They exchanged wedding rings during the ceremony.
Họ trao đổi nhẫn cưới trong buổi lễ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng