wedding ring
we
ˈwɛ
ve
dding
dɪng
ding
ring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "wedding ring"trong tiếng Anh

Wedding ring
01

nhẫn cưới, nhẫn hôn phối

a ring that someone's spouse gives them during their wedding ceremony 
wedding ring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wedding rings
Các ví dụ
She lost her wedding ring at the beach. 

Cô ấy đã đánh mất nhẫn cưới ở bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng