wedding gown
we
ˈwɛ
ve
dding
dɪng
ding
gown
gaʊn
gawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "wedding gown"trong tiếng Anh

Wedding gown
01

váy cưới, áo cưới

a formal dress worn by a bride during their wedding ceremony 
wedding gown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wedding gowns
Các ví dụ
The bride walked down the aisle in a stunning wedding gown with intricate lace details and a flowing train. 

Cô dâu bước xuống lối đi trong một váy cưới lộng lẫy với những chi tiết ren phức tạp và một tà váy mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng