Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wedding gown
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wedding gowns
Các ví dụ
The wedding gown featured a modern design with a sleek silhouette and minimal embellishments, matching her contemporary style.
Áo cưới có thiết kế hiện đại với đường nét thanh lịch và trang trí tối giản, phù hợp với phong cách đương đại của cô.



























