Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blotchy
01
loang lổ, không đều
having irregularly shaped or discolored areas on the skin's surface, often due to a rash, allergic reaction, or other skin condition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blotchy
so sánh hơn
more blotchy
có thể phân cấp
02
loang lổ, bị làm hỏng bởi các đốm đổi màu
marred by discolored spots or blotches
Cây Từ Vựng
blotchy
blotch



























