weasel
wea
ˈwi:
vi
sel
zəl
zēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "weasel"trong tiếng Anh

Weasel
01

chồn, triết

a small carnivorous mammal with red-brown fur and a long slender body 
weasel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
weasels
02

cáo, kẻ phản bội

a person sneaky, untrustworthy, or likely to betray others 
weasel definition and meaning
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
The weasel stole my lunch and smiled about it. 

Con chồn đã đánh cắp bữa trưa của tôi và mỉm cười về điều đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng