Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weakling
01
kẻ yếu đuối, người nhút nhát
a person physically or mentally weak, unable to handle stress or effort
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
weaklings
Các ví dụ
She mocked him as a weakling after he complained.
Cô ấy chế nhạo anh ta là kẻ yếu đuối sau khi anh ta phàn nàn.



























