Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Water vole
01
chuột nước, chuột đồng nước
an amphibious rodent that lives in a hole near lakes or rivers and is native to Eurasia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water voles



























