water vole
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
vole
vəʊl
vewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "water vole"trong tiếng Anh

Water vole
01

chuột nước, chuột đồng nước

an amphibious rodent that lives in a hole near lakes or rivers and is native to Eurasia 
water vole definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water voles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng