Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Water sport
01
thể thao dưới nước, hoạt động dưới nước
any recreational or competitive activity that takes place on or in water such as swimming and rowing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water sports
Các ví dụ
They spent the afternoon enjoying water sports at the lake.
Họ đã dành cả buổi chiều để tận hưởng các môn thể thao dưới nước ở hồ.



























