Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
water-resistant
01
chống nước, không thấm nước một phần
able to resist or repel water to some degree but not completely waterproof
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most water-resistant
so sánh hơn
more water-resistant
có thể phân cấp
Các ví dụ
My new watch is water-resistant, so I can wear it while washing my hands.
Đồng hồ mới của tôi chống nước, vì vậy tôi có thể đeo nó khi rửa tay.



























