watchman
watch
ˈwɒʧ
voch
man
mæn
mān
waterman

Định nghĩa và ý nghĩa của "watchman"trong tiếng Anh

Watchman
01

người canh gác, bảo vệ

a guard who keeps watch 
watchman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
watchmen
giống đực số ít
watchman
giống cái số ít
watchwoman
neutral form
guard
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng