watchfully
watch
ˈwɑ:ʧ
vaach
fu
lly
li
li
British pronunciation
/wˈɒtʃfəlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "watchfully"trong tiếng Anh

watchfully
01

một cách cẩn thận, một cách cảnh giác

in a careful and attentive manner, paying close attention to observe or monitor something or someone
example
Các ví dụ
He listened watchfully for any unusual sounds in the empty house.
Anh ấy chăm chú lắng nghe bất kỳ âm thanh bất thường nào trong ngôi nhà trống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store