watchfully
watch
ˈwɒʧ
voch
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "watchfully"trong tiếng Anh

watchfully
01

một cách cẩn thận, một cách cảnh giác

in a careful and attentive manner, paying close attention to observe or monitor something or someone 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The mother watched watchfully as her child played near the pool. 

Người mẹ cẩn thận quan sát khi con mình chơi gần hồ bơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng