Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
watchfully
01
một cách cẩn thận, một cách cảnh giác
in a careful and attentive manner, paying close attention to observe or monitor something or someone
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The mother watched watchfully as her child played near the pool.
Người mẹ cẩn thận quan sát khi con mình chơi gần hồ bơi.
Cây Từ Vựng
watchfully
watchful
watch



























