Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
watchfully
01
một cách cẩn thận, một cách cảnh giác
in a careful and attentive manner, paying close attention to observe or monitor something or someone
Các ví dụ
He listened watchfully for any unusual sounds in the empty house.
Anh ấy chăm chú lắng nghe bất kỳ âm thanh bất thường nào trong ngôi nhà trống.
Cây Từ Vựng
watchfully
watchful
watch



























