washcloth
wash
wɑ:ʃ
vaash
cloth
klɑ:θ
klaath
/wˈɒʃklɒθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "washcloth"trong tiếng Anh

Washcloth
01

khăn tắm nhỏ, miếng vải rửa mặt

a small square or rectangular piece of fabric used for cleansing the body during bathing
washcloth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
washcloths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng