warning
war
ˈwɔ:
vaw
ning
nɪng
ning
waningwarringwarpingwarming

Định nghĩa và ý nghĩa của "warning"trong tiếng Anh

Warning
01

cảnh báo, báo động

a message or sign given to someone to indicate that something dangerous, harmful, or undesirable may happen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
warnings
Các ví dụ
The weather forecast issued a severe storm warning for the entire region. 

Dự báo thời tiết đã đưa ra cảnh báo về cơn bão nghiêm trọng cho toàn bộ khu vực.

02

cảnh báo

cautionary advice about something imminent (especially imminent danger or other unpleasantness) 
03

cảnh báo

notification of something, usually in advance 
warning
01

cảnh báo, phòng ngừa

serving to warn 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most warning
so sánh hơn
more warning
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng