Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warning
01
cảnh báo, báo động
a message or sign given to someone to indicate that something dangerous, harmful, or undesirable may happen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
warnings
Các ví dụ
The doctor gave him a stern warning about the risks of continuing his unhealthy habits.
Bác sĩ đã đưa ra một cảnh báo nghiêm khắc về những rủi ro khi tiếp tục thói quen không lành mạnh của anh ta.
02
cảnh báo
cautionary advice about something imminent (especially imminent danger or other unpleasantness)
03
cảnh báo
notification of something, usually in advance
warning
01
cảnh báo, phòng ngừa
serving to warn
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most warning
so sánh hơn
more warning
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
warning
warn



























