Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warning
01
cảnh báo, báo động
a message or sign given to someone to indicate that something dangerous, harmful, or undesirable may happen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
warnings
Các ví dụ
The weather forecast issued a severe storm warning for the entire region.
Dự báo thời tiết đã đưa ra cảnh báo về cơn bão nghiêm trọng cho toàn bộ khu vực.
02
cảnh báo
cautionary advice about something imminent (especially imminent danger or other unpleasantness)
03
cảnh báo
notification of something, usually in advance
warning
01
cảnh báo, phòng ngừa
serving to warn
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most warning
so sánh hơn
more warning
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
warning
warn



























