warmer
war
ˈwɔ:
vaw
mer
warderwarner

Định nghĩa và ý nghĩa của "warmer"trong tiếng Anh

Warmer
01

máy đun nước, lò sưởi

device that heats water or supplies warmth to a room 
warmer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
warmers

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

warmer
warm
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng