warbler
Pronunciation
/ˈwɔɹbɫɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "warbler"trong tiếng Anh

Warbler
01

chim chích, chim vàng anh

a small, insect-eating songbird known for its melodious songs, vibrant plumage, and the habit of flitting among trees
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
warblers
02

ca sĩ, người hát

a singer; usually a singer who adds embellishments to the song
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng