Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
War zone
01
vùng chiến sự, khu vực chiến tranh
a region in which a war is taking place
Các ví dụ
Aid groups struggle to deliver supplies to the war zone safely.
Các nhóm viện trợ đang gặp khó khăn trong việc cung cấp hàng hóa một cách an toàn đến vùng chiến sự.



























