war paint
Pronunciation
/wˈɔːɹ pˈeɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "war paint"trong tiếng Anh

War paint
01

sơn chiến tranh, trang điểm chiến tranh

cosmetics applied to the face to improve or change your appearance
war paint definition and meaning
02

sơn chiến tranh, trang phục nghi lễ chiến tranh

full ceremonial regalia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
03

sơn chiến tranh, trang điểm chiến tranh

adornment consisting of paint applied to the face and body of certain Amerindians before a battle
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng