walk of life
walk
wɔ:k
vawk
of
ɒv
ov
life
laɪf
laif

Định nghĩa và ý nghĩa của "walk of life"trong tiếng Anh

Walk of life
01

nghề nghiệp, công việc

careers in general 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
walks of life
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng