to block up
block
blɒk
blok
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "block up"trong tiếng Anh

to block up
01

chặn, làm tắc

render unsuitable for passage 
to block up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
block
thì hiện tại
block up
ngôi thứ ba số ít
blocks up
hiện tại phân từ
blocking up
quá khứ đơn
blocked up
quá khứ phân từ
blocked up
02

bị tắc, bị nghẽn

to become obstructed or clogged, typically preventing normal movement or flow 
Intransitive
Các ví dụ
Traffic started to block up, making it impossible to reach the meeting on time. 

Giao thông bắt đầu tắc nghẽn, khiến không thể đến cuộc họp đúng giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng