wakeful
wake
ˈweɪk
veik
ful
fəl
fēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "wakeful"trong tiếng Anh

wakeful
01

cảnh giác, chú ý

carefully observant or attentive; on the lookout for possible danger 
wakeful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wakeful
so sánh hơn
more wakeful
có thể phân cấp
lĩnh vực
awareness, vigilance, behavior
02

tỉnh táo, cảnh giác

marked by full consciousness or alertness 
03

thức giấc, mất ngủ

(of sleep) easily disturbed 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

wakefulness
wakeful
wake
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng