wakeboard
wake
ˈweɪk
veik
board
bɔ:d
bawd
washboardwallboard
wake board

Định nghĩa và ý nghĩa của "wakeboard"trong tiếng Anh

Wakeboard
01

ván wakeboard, wakeboard

a type of water sport equipment resembling a small surfboard, designed for riding on water's surface while being towed behind a motorboat 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wakeboards
Các ví dụ
He performed impressive flips and jumps on his wakeboard during the competition. 

Anh ấy đã thực hiện những cú lộn và nhảy ấn tượng trên wakeboard của mình trong cuộc thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng