Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waiver
01
sự từ bỏ, giấy miễn trừ trách nhiệm
an official statement according to which one gives up their legal right or claim
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waivers
Các ví dụ
He signed a waiver to participate in the extreme sports event.
Anh ấy đã ký một văn bản từ bỏ để tham gia sự kiện thể thao mạo hiểm.



























