waiver
wai
ˈweɪ
vei
ver
waverwailerwaiter

Định nghĩa và ý nghĩa của "waiver"trong tiếng Anh

Waiver
01

sự từ bỏ, giấy miễn trừ trách nhiệm

an official statement according to which one gives up their legal right or claim 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waivers
Các ví dụ
He signed a waiver to participate in the extreme sports event. 

Anh ấy đã ký một văn bản từ bỏ để tham gia sự kiện thể thao mạo hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng