Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waiting list
01
danh sách chờ, danh sách đợi
a roster of individuals who are queued or in line for a particular service, opportunity, or item
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waiting lists
Các ví dụ
Due to high demand, there is a long waiting list for tickets to the concert.
Do nhu cầu cao, có một danh sách chờ dài cho vé buổi hòa nhạc.



























