waiting list
wai
ˈweɪ
vei
ting
tɪng
ting
list
lɪst
list
British pronunciation
/wˈeɪtɪŋ lˈɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "waiting list"trong tiếng Anh

Waiting list
01

danh sách chờ, danh sách đợi

a roster of individuals who are queued or in line for a particular service, opportunity, or item
example
Các ví dụ
The restaurant informed us that there was a waiting list for reservations, but we decided to wait for a table to become available.
Nhà hàng thông báo với chúng tôi rằng có một danh sách chờ đặt bàn, nhưng chúng tôi quyết định đợi cho đến khi có bàn trống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store