Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waiting list
01
danh sách chờ, danh sách đợi
a roster of individuals who are queued or in line for a particular service, opportunity, or item
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waiting lists
Các ví dụ
The restaurant informed us that there was a waiting list for reservations, but we decided to wait for a table to become available.
Nhà hàng thông báo với chúng tôi rằng có một danh sách chờ đặt bàn, nhưng chúng tôi quyết định đợi cho đến khi có bàn trống.



























