Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waiting area
01
phòng chờ, khu vực chờ
a room (as in a hotel or airport) with seating where people can wait
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waiting areas



























