waiting area
wai
ˈweɪ
vei
ting
tɪng
ting
a
ɛ
e
rea
riə
riē
/wˈeɪtɪŋ ˈeəɹiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "waiting area"trong tiếng Anh

Waiting area
01

phòng chờ, khu vực chờ

a room (as in a hotel or airport) with seating where people can wait
waiting area definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waiting areas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng