wagtail
wag
ˈwæg
vāg
tail
teɪl
teil
/wˈæɡte‍ɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wagtail"trong tiếng Anh

Wagtail
01

chim chìa vôi, chim đuôi dài

a small bird characterized by its long tail and habit of wagging it up and down while walking or hopping
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wagtails
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng