wagon train
wa
ˈwæ
gon
gən
gēn
train
treɪn
trein
/wˈaɡən tɹˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wagon train"trong tiếng Anh

Wagon train
01

đoàn xe ngựa, đoàn tàu xe goòng

a procession (of wagons or mules or camels) traveling together in single file
wagon train definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wagon trains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng