wagon-lit
wa
gon
gən
gēn
lit
lɪt
lit
/wˈaɡənlˈɪt/
wagons-lits

Định nghĩa và ý nghĩa của "wagon-lit"trong tiếng Anh

Wagon-lit
01

toa ngủ

a passenger car that has berths for sleeping
wagon-lit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wagons-lits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng