Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wagon-lit
01
toa ngủ
a passenger car that has berths for sleeping
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wagons-lits
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
toa ngủ