voting booth
vo
ˈvoʊ
vow
ting
tɪng
ting
booth
bu:θ
booth
/vˈəʊtɪŋ bˈuːθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "voting booth"trong tiếng Anh

Voting booth
01

buồng bỏ phiếu, phòng bỏ phiếu

a small, private space where a person can mark their ballot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
voting booths
Các ví dụ
Instructions are posted inside the voting booth for voters to follow.
Hướng dẫn được đăng bên trong buồng bỏ phiếu để cử tri làm theo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng