Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blinking
01
a reflex that closes and opens the eyes rapidly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Frequent blinking may indicate eye irritation.
blinking
01
repeatedly closing and opening the eyes rapidly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
body, movement
Các ví dụ
She stood blinking in the harsh sunlight.
02
used to emphasize annoyance, surprise, or another strong feeling
Dialect
British
thân mật
Các ví dụ
Turn off that blinking alarm!
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
blinking
blink



























