blinking
blin
ˈblɪn
blin
king
kɪng
king
blockingblindingblacking

Định nghĩa và ý nghĩa của "blinking"trong tiếng Anh

Blinking
01

a reflex that closes and opens the eyes rapidly 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Frequent blinking may indicate eye irritation. 
blinking
01

repeatedly closing and opening the eyes rapidly 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
body, movement
Các ví dụ
She stood blinking in the harsh sunlight. 
02

used to emphasize annoyance, surprise, or another strong feeling 

Dialectbritish flagBritish
thân mật
Các ví dụ
Turn off that blinking alarm! 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

blinking
blink
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng