volleyball
vo
vaa
lley
li
li
ball
bɔ:l
bawl
/ˈvɒliˌbɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "volleyball"trong tiếng Anh

Volleyball
01

bóng chuyền, bóng chuyền bãi biển

a type of sport in which two teams of 6 players try to hit a ball over a net and into the other team's side
volleyball definition and meaning
Các ví dụ
Volleyball is an exciting sport where teams try to score points by hitting the ball over the net.
Bóng chuyền là một môn thể thao thú vị nơi các đội cố gắng ghi điểm bằng cách đánh bóng qua lưới.
02

bóng chuyền, quả bóng chuyền

a round ball used in volleyball, usually made of leather or synthetic material
volleyball definition and meaning
Các ví dụ
The coach taught them the fundamentals of passing the volleyball.
Huấn luyện viên đã dạy họ những nguyên tắc cơ bản của việc chuyền bóng bóng chuyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng