Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Volcanology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Volcanology examines how volcanoes form and erupt.
Núi lửa học nghiên cứu cách núi lửa hình thành và phun trào.
Cây Từ Vựng
volcanology
volcano



























