Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vocally
01
bằng giọng nói, to tiếng
regarding the use of the voice, especially when speaking or singing
Các ví dụ
The language teacher encouraged students to participate vocally in class discussions.
Giáo viên ngôn ngữ khuyến khích học sinh tham gia bằng lời nói trong các cuộc thảo luận trên lớp.
Cây Từ Vựng
vocally
vocal
voice



























