vitally
vi
ˈvaɪ
vai
ta
lly
li
li
British pronunciation
/vˈa‍ɪtə‍li/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitally"trong tiếng Anh

01

có tầm quan trọng sống còn, một cách quan trọng

with crucial significance or paramount importance
example
Các ví dụ
Vitally needed funds were raised to support the charity's initiatives.
Các quỹ cực kỳ cần thiết đã được gây quỹ để hỗ trợ các sáng kiến từ thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store