blighted
Pronunciation
/ˈbɫaɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blighted"trong tiếng Anh

blighted
01

bị tàn phá, bị hư hại

damaged or destroyed by blight, disease, or other harmful environmental condition that prevents healthy growth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blighted
so sánh hơn
more blighted
có thể phân cấp
Các ví dụ
A blighted patch of plants spread quickly through the garden.
Một mảng cây bị bệnh đã lan nhanh chóng khắp khu vườn.
02

bị hủy hoại, bị tổn hại

harmed, ruined, or held back in a way that prevents success or development (figurative)
Các ví dụ
The neighborhood was blighted by poverty and crime.
Khu phố đã bị tàn phá bởi nghèo đói và tội phạm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng