virgin forest
vir
ˈvɜ:
gin
ʤɪn
jin
fo
fɔ:
faw
rest
rɪst
rist
/vˈɜːdʒɪn fˈɒɹɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "virgin forest"trong tiếng Anh

Virgin forest
01

rừng nguyên sinh, rừng nguyên thủy

forest or woodland having a mature or overly mature ecosystem more or less uninfluenced by human activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
virgin forests
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng