violin
vio
ˌvaɪə
vaie
lin
ˈlɪn
lin
viocin

Định nghĩa và ý nghĩa của "violin"trong tiếng Anh

Violin
01

vĩ cầm

a musical instrument that we play by holding it under our chin and moving a bow across its strings 
violin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
violins
Các ví dụ
Can you show me the proper way to hold the violin bow? 

Bạn có thể chỉ cho tôi cách cầm cây vĩ violon đúng cách không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng