violin
Pronunciation
/ˌvaɪəˈlɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "violin"trong tiếng Anh

Violin
01

vĩ cầm

a musical instrument that we play by holding it under our chin and moving a bow across its strings
violin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
violins
Các ví dụ
She plays the violin with grace and precision.
Cô ấy chơi violon với sự duyên dáng và chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng