violation
Pronunciation
/vaɪəˈɫeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "violation"trong tiếng Anh

Violation
01

vi phạm, tội phạm

the act of breaking a legal code
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
violations
02

sự vi phạm, sự xâm nhập

entry to another's property without right or permission
03

vi phạm, sự vi phạm

the act of breaching an agreement, law, etc.
04

sự vi phạm, sự xúc phạm

a disrespectful act
05

hiếp dâm, tấn công tình dục

the crime of forcing a person to submit to sexual intercourse against his or her will
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng